Anh - Việt

Bản dịch của từ Sanity trong tiếng Việt

sanity

Noun

sanity (Noun)

/sˈænəti/
/sˈænɪti/
AI

Nghĩa 01

Sự tỉnh táo, có khả năng tư duy và hành xử bình thường, hợp lý; tình trạng tinh thần lành mạnh.

The ability to think and behave in a normal and rational manner sound mental health.

Ví dụ
Giữ sự tỉnh táo là quan trọng cho việc giao tiếp hiệu quả trong IELTS speaking.Maintaining sanity is crucial for effective communication in IELTS speaking.
Mất sự tỉnh táo trong kỳ thi có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất viết của bạn.Losing sanity during the exam can negatively impact your writing performance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của sanity (Noun)

SingularPlural

sanity

sanities

Kết hợp từ của sanity (Noun)

PHRASESPREPOSITIONVERB + sanitysanity + VERB
Kết hợp từ của sanity
Collocation
Ví dụ

giọng nói của lý trí

voice of sanity

Giong noi cua co mang lai su binh tinh cho cuoc thao luan xa hoi dang nong.

Her voice of sanity brought calm to the heated social discussion.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh