Bản dịch của từ Sanity trong tiếng Việt

Sanity

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sanity (Noun)

sˈænəti
sˈænɪti
01

Sự tỉnh táo, có khả năng tư duy và hành xử bình thường, hợp lý; tình trạng tinh thần lành mạnh.

The ability to think and behave in a normal and rational manner sound mental health.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ