sanity
sanity (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sanity (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sanity | sanities |
Kết hợp từ của sanity (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
giọng nói của lý trí voice of sanity | Giong noi cua co mang lai su binh tinh cho cuoc thao luan xa hoi dang nong. Her voice of sanity brought calm to the heated social discussion. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Sanity là trạng thái tinh thần mà người ta có thể nhận thức, suy nghĩ và hành xử hợp lý, thể hiện khả năng phân biệt thực tế với ảo tưởng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong tâm lý học và lĩnh vực pháp lý để đánh giá khả năng ra quyết định của cá nhân. Trong tiếng Anh, "sanity" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa cả trong hình thức viết và phát âm.