Bản dịch của từ Namely trong tiếng Việt

Namely

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Namely(Adverb)

nˈeimli
nˈeimli
01

Dùng để giới thiệu thông tin cụ thể hoặc nói rõ hơn; nghĩa là, cụ thể là (dùng khi nêu ví dụ hoặc giải thích chi tiết).

That is to say; to be specific (used to introduce detailed information or a specific example)

也就是说;具体来说

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Namely (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Namely

Cụ thể là

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh