addressee
Noun
addressee (Noun)
/ˌædɹɛsˈi/
/ˌædɹɛsˈi/
AI
Ví dụ
Người nhận thư là ông Smith.The addressee of the letter was Mr. Smith.
Cô ấy là người nhận lời mời của bữa tiệc.She was the addressee of the party invitation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của addressee (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
addressee | addressees |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "addressee" chỉ người nhận của một thông điệp, thư từ hoặc tài liệu nào đó. Trong tiếng Anh, từ này có phiên bản chung giống nhau giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, với cách phát âm gần như không có sự khác biệt. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "addressee" thường được dùng trong các tình huống chính thức hơn, chẳng hạn như trong pháp lý hay giao tiếp chuyên nghiệp, nhằm xác định rõ ràng người nhận hàng hóa hay thông tin.