Anh - Việt

Bản dịch của từ Addressee trong tiếng Việt

addressee

Noun

addressee (Noun)

/ˌædɹɛsˈi/
/ˌædɹɛsˈi/
AI

Nghĩa 01

Người nhận — người mà một thư, tin nhắn, gói hàng hoặc thông điệp khác được gửi đến.

The person to whom something is addressed.

Ví dụ
Người nhận thư là ông Smith.The addressee of the letter was Mr. Smith.
Cô ấy là người nhận lời mời của bữa tiệc.She was the addressee of the party invitation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của addressee (Noun)

SingularPlural

addressee

addressees

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh