Bản dịch của từ Addressee trong tiếng Việt

Addressee

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Addressee (Noun)

ˌædɹɛsˈi
ˌædɹɛsˈi
01

Người nhận — người mà một thư, tin nhắn, gói hàng hoặc thông điệp khác được gửi đến.

The person to whom something is addressed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ