Bản dịch của từ Daytime trong tiếng Việt

Daytime

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Daytime(Noun)

dˈeitˌɑɪm
dˈeitˌɑɪm
01

Khoảng thời gian trong ngày từ khi mặt trời mọc đến khi mặt trời lặn (ban ngày).

The time of the day between sunrise and sunset.

白天

daytime nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Daytime (Noun)

SingularPlural

Daytime

Daytimes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ