Bản dịch của từ One's own path trong tiếng Việt

One's own path

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One's own path(Phrase)

wˈəʊnz ˈaʊn pˈæθ
ˈwənz ˈoʊn ˈpæθ
01

Hành trình hoặc định hướng cá nhân ai đó chọn trong cuộc đời

The personal journey or path that someone chooses in life.

每个人在生活中选择的个人旅程或人生道路。

Ví dụ
02

Một quyết định hành động mà chỉ riêng từng cá nhân mới có thể chọn lựa

An individual chooses a unique course of action.

这是一个由个人独辟蹊径选择的行动方向。

Ví dụ
03

Một cách tiếp cận cuộc sống hoặc tình huống nhất định phản ánh các lựa chọn và trải nghiệm của cá nhân.

Each person's approach to life or a specific situation reflects their personal choices and experiences.

一种生活态度或应对特定情况的方式,体现了个人的选择和经历。

Ví dụ