Bản dịch của từ One's own path trong tiếng Việt
One's own path
Phrase

One's own path(Phrase)
wˈəʊnz ˈaʊn pˈæθ
ˈwənz ˈoʊn ˈpæθ
Ví dụ
02
Một quyết định hành động mà chỉ riêng từng cá nhân mới có thể chọn lựa
An individual chooses a unique course of action.
这是一个由个人独辟蹊径选择的行动方向。
Ví dụ
