Bản dịch của từ One-shot trong tiếng Việt

One-shot

Adjective Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One-shot(Adjective)

ˈoʊnhˌoʊst
ˈoʊnhˌoʊst
01

Được hoàn thành trong một lần, chỉ làm được một lần và không thể lặp lại; một lần duy nhất.

Done or made in a single effort not able to be repeated.

一次完成的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

One-shot(Phrase)

ˈoʊnhˌoʊst
ˈoʊnhˌoʊst
01

Một cơ hội hoặc lượt thử duy nhất để làm một việc gì đó; chỉ có một lần để thử, không có lần thứ hai.

A single chance or attempt at something.

唯一的机会或尝试

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

One-shot(Noun)

ˈoʊnhˌoʊst
ˈoʊnhˌoʊst
01

Một tên lửa hoặc vật thể phóng khác chỉ được sử dụng một lần rồi bỏ (không tái sử dụng).

A missile or other projectile that is used just once.

一次性导弹

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh