Bản dịch của từ One-size-fits-all trong tiếng Việt

One-size-fits-all

Adjective Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One-size-fits-all(Adjective)

wˈəʊnsaɪzfˈɪtsɔːl
ˌwʌn.saɪz.fɪtsˈɑːl
01

Được thiết kế để phù hợp với nhiều người hoặc nhiều tình huống; mang tính phổ quát

Designed to fit or be suitable for many different people or situations; universal

Ví dụ
02

Không được điều chỉnh theo từng cá nhân; một giải pháp/tiêu chuẩn chung áp dụng cho tất cả

Not tailored or customized; a single standard solution applied to all

Ví dụ
03

Thiếu tính linh hoạt hoặc khả năng thích ứng

Lacking flexibility or adaptability

Ví dụ

One-size-fits-all(Idiom)

wˈəʊnsaɪzfˈɪtsɔːl
ˈwənˈsaɪzˌfɪtsɔɫ
01

Cụm từ chỉ việc áp dụng một phương pháp hoặc giải pháp duy nhất cho mọi trường hợp

A phrase meaning that one approach or solution is applied to every case

Ví dụ
02

Thường được dùng mang tính chỉ trích khi nói rằng điều gì đó quá chung chung hoặc không phù hợp với nhu cầu cụ thể

Often used critically to say something is too general or unsuitable for specific needs

Ví dụ