Bản dịch của từ One-syllable trong tiếng Việt

One-syllable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One-syllable(Adjective)

ˈwənsˈɪləbəl
ˈwənˈsɪɫəbəɫ
01

Gồm một âm tiết duy nhất

It's a one-syllable word.

由一个音节组成

Ví dụ
02

Thông thường, đề cập đến dạng âm thanh hoặc biểu đạt ngắn gọn, đơn giản.

Usually, it refers to a concise and straightforward form of sound or expression.

通常只采用简洁明了的表达或声音形式。

Ví dụ
03

Mô tả một từ chỉ có một âm tiết

Describe a one-syllable word.

描述只有一个音节的词

Ví dụ