Bản dịch của từ One thing leads to another trong tiếng Việt

One thing leads to another

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One thing leads to another(Phrase)

wˈʌn θˈɪŋ lˈidz tˈu ənˈʌðɚ
wˈʌn θˈɪŋ lˈidz tˈu ənˈʌðɚ
01

Một tình huống trong đó một sự kiện dẫn đến hàng loạt các sự kiện tương tự xảy ra.

A situation where one event triggers a series of similar events.

一种事件引发一连串类似事件发生的情况。

Ví dụ
02

Ý tưởng rằng một hành động sẽ dẫn đến hậu quả lâu dài hơn.

The idea that an action will lead to certain consequences down the line.

行动必然会带来后续的结果。

Ví dụ
03

Ý nghĩa rằng các sự kiện có liên hệ với nhau và có thể phát triển từ cái này sang cái khác.

The implication that events are interconnected and can evolve from one to another.

这句话的意思是这些事件之间存在联系,并且可能相互演变发展。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh