ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ongoing
Đang trong quá trình chưa hoàn thành hoặc kết thúc
Still in progress or not yet completed
目前还在进行中,尚未完成或结束。
Tiếp tục đang diễn ra
It's still ongoing.
仍在持续进行中
Hiện đang diễn ra
Taking place right now
目前正在发生的事情