Bản dịch của từ Ongoing trong tiếng Việt

Ongoing

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ongoing(Adjective)

ˈɒŋɡəʊɪŋ
ˈɔŋɡoʊɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ