Bản dịch của từ Ongoing trong tiếng Việt
Ongoing
Adjective

Ongoing (Adjective)
ˈɒŋɡəʊɪŋ
ˈɔŋɡoʊɪŋ
01
Đang trong quá trình chưa hoàn thành hoặc chưa kết thúc
Being in process not yet completed or concluded
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ongoing

Đang trong quá trình chưa hoàn thành hoặc chưa kết thúc
Being in process not yet completed or concluded
Từ tiếng Việt gần nghĩa