Bản dịch của từ Onion ring trong tiếng Việt

Onion ring

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Onion ring(Noun)

ˈəʊniən ʐˈɪŋ
ˈoʊnjən ˈrɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ