Bản dịch của từ Online database trong tiếng Việt

Online database

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Online database(Noun)

ˈɔnlˌaɪn dˈeɪtəbˌeɪs
ˈɔnlˌaɪn dˈeɪtəbˌeɪs
01

Cơ sở dữ liệu có thể được truy cập qua internet.

A database that can be accessed via the internet.

Ví dụ
02

Một tập hợp dữ liệu được lưu trữ điện tử và có thể được truy xuất từ xa.

A collection of data that is stored electronically and can be retrieved remotely.

Ví dụ
03

Thường được sử dụng để chỉ các cơ sở dữ liệu được thiết kế cho các ứng dụng web.

Typically used to refer to databases that are designed for web applications.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh