Bản dịch của từ Online dating trong tiếng Việt

Online dating

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Online dating(Noun)

ˈɔnlˌaɪn dˈeɪtɨŋ
ˈɔnlˌaɪn dˈeɪtɨŋ
01

Một phương pháp gặp gỡ đối tượng lãng mạn tiềm năng qua Internet.

A method of meeting potential romantic partners via the Internet.

Ví dụ
02

Hoạt động tham gia vào các mối quan hệ lãng mạn hoặc tình bạn thông qua các nền tảng trực tuyến.

The activity of engaging in romantic relationships or friendships through online platforms.

Ví dụ
03

Một thực hành xã hội liên quan đến sự tương tác và giao tiếp giữa mọi người thông qua các trang web hoặc ứng dụng hẹn hò.

A social practice involving interaction and communication between people through dating websites or apps.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh