Bản dịch của từ Online store trong tiếng Việt

Online store

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Online store(Noun)

ˈɒnlaɪn stˈɔː
ˈɑnˌɫaɪn ˈstɔr
01

Một trang web bán hàng hoặc dịch vụ trực tuyến.

An online platform where goods or services are sold over the internet.

这是一个通过互联网销售商品或服务的网页。

Ví dụ
02

Một nền tảng thương mại điện tử để mua bán hàng hóa trực tuyến

An e-commerce platform for buying and selling goods online.

一个支持线上买卖商品的电商平台

Ví dụ
03

Một cửa hàng trực tuyến cho phép khách hàng mua sắm qua mạng

An online store can be accessed via the internet to purchase products.

一个通过互联网访问的虚拟商店,用于购买商品

Ví dụ