Bản dịch của từ Online ticket trong tiếng Việt

Online ticket

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Online ticket(Noun)

ˈɒnlaɪn tˈɪkɪt
ˈɑnˌɫaɪn ˈtɪkɪt
01

Xác nhận hoặc chứng nhận thanh toán cho một sự kiện hoặc kế hoạch đi lại đã đặt qua mạng

A confirmation or proof of payment for an event or travel arrangement is made online.

线上支付的活动或出行安排的确认凭证

Ví dụ
02

Vé điện tử thường được lưu trữ kỹ thuật số, gửi qua email hoặc lưu trong ứng dụng di động.

An electronic ticket is stored as a number and is usually sent via email or saved in a mobile app.

电子票通常以数字形式存储,可以通过电子邮件发送,也可以保存在手机应用中。

Ví dụ
03

Một vé có thể mua hoặc đặt qua mạng Internet

You can buy or reserve a ticket online.

一张票可以在线购买或预约。

Ví dụ