Bản dịch của từ Online ticket trong tiếng Việt
Online ticket
Noun [U/C]

Online ticket(Noun)
ˈɒnlaɪn tˈɪkɪt
ˈɑnˌɫaɪn ˈtɪkɪt
01
Xác nhận hoặc chứng nhận thanh toán cho một sự kiện hoặc kế hoạch đi lại đã đặt qua mạng
A confirmation or proof of payment for an event or travel arrangement is made online.
线上支付的活动或出行安排的确认凭证
Ví dụ
Ví dụ
03
Một vé có thể mua hoặc đặt qua mạng Internet
You can buy or reserve a ticket online.
一张票可以在线购买或预约。
Ví dụ
