Bản dịch của từ Only trong tiếng Việt

Only

Adverb Conjunction Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Only(Adverb)

ˈəʊn.li
ˈoʊn.li
01

Chỉ (dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là duy nhất, là ngoại lệ hoặc giới hạn trong phạm vi nhất định).

Only.

仅仅

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chỉ có một người hoặc một vật, không có ai hoặc gì khác; duy nhất, chỉ riêng.

And no one or nothing more besides; solely.

唯一

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Diễn tả hành động hoặc sự việc xảy ra 'không lâu trước đây', tức là vừa mới, mới xảy ra gần đây.

No longer ago than.

不久前

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Diễn tả kết quả tiêu cực hoặc không may xảy ra vì một lý do; nghĩa là “kết quả là (điều xấu)”. Dùng khi muốn nhấn mạnh điều không tốt xảy ra là hệ quả.

With the negative or unfortunate result that.

结果不幸的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Only (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Only

Chỉ

-

-

Only(Conjunction)

ˈoʊnli
ˈoʊnli
01

Dùng để nối hai mệnh đề, nghĩa là “ngoại trừ việc” hoặc “nhưng”, thường chỉ ra một điều trái ngược hoặc giới hạn so với phần trước.

Except that; but.

除了;但是

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Only(Adjective)

ˈoʊnli
ˈoʊnli
01

Chỉ có một; duy nhất, đơn độc trong loại đó — không có cái nào khác giống hoặc không có người nào khác cùng loại.

Alone of its or their kind; single or solitary.

唯一的;单独的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Only (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Only

Chỉ

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh