Bản dịch của từ Only trong tiếng Việt
Only

Only(Adverb)
Chỉ (dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là duy nhất, là ngoại lệ hoặc giới hạn trong phạm vi nhất định).
Only.
仅仅
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Diễn tả kết quả tiêu cực hoặc không may xảy ra vì một lý do; nghĩa là “kết quả là (điều xấu)”. Dùng khi muốn nhấn mạnh điều không tốt xảy ra là hệ quả.
With the negative or unfortunate result that.
结果不幸的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng trạng từ của Only (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Only Chỉ | - | - |
Only(Conjunction)
Dùng để nối hai mệnh đề, nghĩa là “ngoại trừ việc” hoặc “nhưng”, thường chỉ ra một điều trái ngược hoặc giới hạn so với phần trước.
Except that; but.
除了;但是
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Only(Adjective)
Dạng tính từ của Only (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Only Chỉ | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "only" là một trạng từ và tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa "chỉ", "duy nhất" hoặc "có một". Trong ngữ cảnh của câu, "only" thường được sử dụng để nhấn mạnh giới hạn hoặc sự độc nhất của một đối tượng nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "only" có cách phát âm tương tự, nhưng một số ngữ điệu có thể khác nhau. Thông thường, "only" được sử dụng phổ biến trong cả hai biến thể nhưng có thể có sự khác nhau về ngữ cảnh trong cuộc sống hàng ngày.
Từ "only" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "ānlīc", trong đó "ān" có nghĩa là "một" và "līc" mang nghĩa "giống nhau" hoặc "một cách duy nhất". Latin có từ "unicus", cũng có nghĩa là "duy nhất". Qua thời gian, "only" đã phát triển thành từ chỉ tính duy nhất hoặc độc nhất trong một ngữ cảnh. Nghĩa hiện tại nhấn mạnh sự độc quyền, không có gì khác tương đồng hay thay thế, phản ánh rõ ràng nguồn gốc của nó.
Từ "only" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh thi cử, "only" thường được sử dụng để nhấn mạnh sự giới hạn hoặc đặc điểm duy nhất của một sự vật, hiện tượng. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày nhằm biểu thị sự độc nhất hoặc sự loại trừ, phổ biến trong các cuộc thảo luận, tranh luận và diễn đạt ý kiến cá nhân.
Từ "only" là một trạng từ và tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa "chỉ", "duy nhất" hoặc "có một". Trong ngữ cảnh của câu, "only" thường được sử dụng để nhấn mạnh giới hạn hoặc sự độc nhất của một đối tượng nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "only" có cách phát âm tương tự, nhưng một số ngữ điệu có thể khác nhau. Thông thường, "only" được sử dụng phổ biến trong cả hai biến thể nhưng có thể có sự khác nhau về ngữ cảnh trong cuộc sống hàng ngày.
Từ "only" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "ānlīc", trong đó "ān" có nghĩa là "một" và "līc" mang nghĩa "giống nhau" hoặc "một cách duy nhất". Latin có từ "unicus", cũng có nghĩa là "duy nhất". Qua thời gian, "only" đã phát triển thành từ chỉ tính duy nhất hoặc độc nhất trong một ngữ cảnh. Nghĩa hiện tại nhấn mạnh sự độc quyền, không có gì khác tương đồng hay thay thế, phản ánh rõ ràng nguồn gốc của nó.
Từ "only" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh thi cử, "only" thường được sử dụng để nhấn mạnh sự giới hạn hoặc đặc điểm duy nhất của một sự vật, hiện tượng. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày nhằm biểu thị sự độc nhất hoặc sự loại trừ, phổ biến trong các cuộc thảo luận, tranh luận và diễn đạt ý kiến cá nhân.
