Bản dịch của từ Only a few trong tiếng Việt

Only a few

Adjective Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Only a few(Adjective)

ˈoʊnli ə fjˈu
ˈoʊnli ə fjˈu
01

Chỉ một số ít, không nhiều; chỉ còn vài cái/ người/ thứ.

A small number of not many.

Ví dụ

Only a few(Phrase)

ˈoʊnli ə fjˈu
ˈoʊnli ə fjˈu
01

Chỉ một số rất ít, không nhiều; chỉ vài cái/ người/ việc.

A small number of not many.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh