Bản dịch của từ Oophoreoplasty trong tiếng Việt

Oophoreoplasty

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oophoreoplasty(Noun)

ˌuːəfˈɔːrɪˌɒpləsti
ˌwɔfɝiˈɑpɫəsti
01

Phẫu thuật để sửa chữa hoặc phục hồi buồng trứng

Surgical techniques for reconstructing or repairing an ovary.

用于重建或修复卵巢的外科手术

Ví dụ
02

Một thủ thuật thẩm mỹ liên quan đến ngoại hình và chức năng của buồng trứng

A cosmetic procedure related to the shape and function of the ovaries.

一种与卵巢的外形和功能相关的美容手术

Ví dụ
03

Một loại phẫu thuật liên quan đến việc loại bỏ hoặc chỉnh sửa mô buồng trứng

This is a type of surgery involving the removal or alteration of ovarian tissue.

这是一种涉及切除或改变卵巢组织的手术。

Ví dụ