Anh - Việt
opacify
Verb
opacify (Verb)
/oʊpˈæsəfaɪ/
/oʊpˈæsəfaɪ/
AI
Ví dụ
Chính sách mới sẽ làm mờ đi sự minh bạch trong chi tiêu của chính phủ.The new policy will opacify the transparency of government spending.
Báo cáo không làm mờ đi những vấn đề trong các chương trình phúc lợi xã hội.The report does not opacify the issues in social welfare programs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "opacify" có nghĩa là làm cho trở nên mờ đục hoặc không trong suốt. Đây là một động từ được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, liên quan đến việc thay đổi độ trong suốt của chất liệu. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về hình thức viết và nghĩa, tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai vùng miền này. Việc sử dụng "opacify" phổ biến trong ngành nghiên cứu vật liệu và quang học.