Anh - Việt

Bản dịch của từ Opacify trong tiếng Việt

opacify

Verb

opacify (Verb)

/oʊpˈæsəfaɪ/
/oʊpˈæsəfaɪ/
AI

Nghĩa 01

Làm cho mờ, không trong suốt nữa; khiến vật trở nên đục và không thể nhìn xuyên qua.

Make or become opaque.

Ví dụ
Chính sách mới sẽ làm mờ đi sự minh bạch trong chi tiêu của chính phủ.The new policy will opacify the transparency of government spending.
Báo cáo không làm mờ đi những vấn đề trong các chương trình phúc lợi xã hội.The report does not opacify the issues in social welfare programs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh