Bản dịch của từ Opacify trong tiếng Việt

Opacify

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Opacify(Verb)

oʊpˈæsəfaɪ
oʊpˈæsəfaɪ
01

Làm cho mờ, không trong suốt nữa; khiến vật trở nên đục và không thể nhìn xuyên qua.

Make or become opaque.

使变得不透明

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ