Bản dịch của từ Open airing trong tiếng Việt

Open airing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Open airing(Phrase)

ˈəʊpən ˈeərɪŋ
ˈoʊpən ˈɛrɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ