Bản dịch của từ Open day trong tiếng Việt
Open day

Open day(Noun)
Một ngày nhà trường, cao đẳng hay tổ chức nào đó mở cửa đón công chúng tham quan và khám phá cơ sở vật chất của họ.
The day when a school, college, or organization opens its doors for the public to visit and tour its facilities.
这一天通常被称为开放日,学校、大学或其他机构会对公众开放,邀请大家参观校园设施,了解学校的日常生活。
Một sự kiện dành cho các học sinh tiềm năng và gia đình của họ để khám phá một ngôi trường hoặc cao đẳng.
An event where prospective students and their families can explore a school or college.
这是一个让准学生及其家庭参观学校或学院的活动。
Đây là cơ hội để công chúng hiểu rõ hơn về dịch vụ hoặc hoạt động mà doanh nghiệp hoặc tổ chức cung cấp.
An opportunity for the public to learn more about the services or activities offered by a business or organization.
这是公众了解某企业或组织提供的服务或活动的一个机会。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Open day" là thuật ngữ chỉ sự kiện mà các trường học, đại học hoặc tổ chức tổ chức để giới thiệu về chương trình học, cơ sở vật chất và hoạt động cho các học sinh và phụ huynh. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ tương đương thường được sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong bối cảnh sử dụng. Ở Mỹ, cụm từ này thường biểu thị các sự kiện tương tự nhưng có thể không phổ biến bằng trong bối cảnh giáo dục. Tùy vào văn hóa, "open day" có thể bao gồm các hoạt động như tham quan, hội thảo và báo cáo từ giáo viên.
Cụm từ "open day" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp giữa "open" (mở) và "day" (ngày). "Open" xuất phát từ từ tiếng Saxon cổ "opan", có nghĩa là không bị đóng kín, trong khi "day" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "dies", chỉ thời gian trong một vòng quay. "Open day" thường được sử dụng để chỉ ngày diễn ra hoạt động mở cửa, cho phép công chúng tham quan, khám phá các cơ sở giáo dục hoặc tổ chức, từ đó khuyến khích sự giao lưu và tìm hiểu thông tin.
Cụm từ "open day" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi mà các thí sinh phải hiểu các thông báo và quảng cáo liên quan đến các sự kiện giáo dục. Trong bối cảnh khác, "open day" thường được sử dụng để chỉ những sự kiện tổ chức tại trường học, đại học hoặc doanh nghiệp nhằm giới thiệu cơ sở vật chất, chương trình học và cơ hội việc làm cho sinh viên và phụ huynh.
"Open day" là thuật ngữ chỉ sự kiện mà các trường học, đại học hoặc tổ chức tổ chức để giới thiệu về chương trình học, cơ sở vật chất và hoạt động cho các học sinh và phụ huynh. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ tương đương thường được sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong bối cảnh sử dụng. Ở Mỹ, cụm từ này thường biểu thị các sự kiện tương tự nhưng có thể không phổ biến bằng trong bối cảnh giáo dục. Tùy vào văn hóa, "open day" có thể bao gồm các hoạt động như tham quan, hội thảo và báo cáo từ giáo viên.
Cụm từ "open day" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp giữa "open" (mở) và "day" (ngày). "Open" xuất phát từ từ tiếng Saxon cổ "opan", có nghĩa là không bị đóng kín, trong khi "day" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "dies", chỉ thời gian trong một vòng quay. "Open day" thường được sử dụng để chỉ ngày diễn ra hoạt động mở cửa, cho phép công chúng tham quan, khám phá các cơ sở giáo dục hoặc tổ chức, từ đó khuyến khích sự giao lưu và tìm hiểu thông tin.
Cụm từ "open day" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi mà các thí sinh phải hiểu các thông báo và quảng cáo liên quan đến các sự kiện giáo dục. Trong bối cảnh khác, "open day" thường được sử dụng để chỉ những sự kiện tổ chức tại trường học, đại học hoặc doanh nghiệp nhằm giới thiệu cơ sở vật chất, chương trình học và cơ hội việc làm cho sinh viên và phụ huynh.
