open-mindedness
NounIdiom
open-mindedness (Noun)
/ˌoʊ.pənˈmaɪn.dɪd.nəs/
/ˌoʊ.pənˈmaɪn.dɪd.nəs/
AI
Ví dụ
Tính cởi mở giúp mọi người hiểu các nền văn hóa trong thảo luận xã hội.Open-mindedness helps people understand various cultures in social discussions.
Cô ấy không thể hiện tính cởi mở đối với quan điểm trái chiều trong các cuộc tranh luận.She does not show open-mindedness towards opposing views in debates.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
open-mindedness (Idiom)
/ˌoʊ.pənˈmaɪn.dɪd.nəs/
/ˌoʊ.pənˈmaɪn.dɪd.nəs/
AI
Ví dụ
Tính cởi mở của cô ấy giúp cô hiểu các nền văn hóa khác nhau trong lễ hội.Her open-mindedness helped her understand diverse cultures during the festival.
Tính cởi mở của anh ấy không cho phép anh đánh giá người khác một cách không công bằng.His open-mindedness does not allow him to judge others unfairly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính cởi mở (open-mindedness) là khả năng chấp nhận và xem xét các quan điểm, ý tưởng, và giá trị khác nhau mà không thiên kiến. Khái niệm này rất quan trọng trong giao tiếp xã hội và học thuật, khuyến khích sự trao đổi tự do và sự học hỏi lẫn nhau. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết, nhưng có thể có sự khác nhau trong ngữ điệu khi phát âm.