Bản dịch của từ Open-mouth trong tiếng Việt

Open-mouth

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Open-mouth(Adjective)

ˌəʊp(ə)nˈmaʊθ
ˌəʊp(ə)nˈmaʊθ
01

Há miệng.

Open-mouthed.

Ví dụ