ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Open-mouth trong tiếng Việt
Open-mouth
Adjective
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Open-mouth
(
Adjective
)
ˌəʊp(ə)nˈmaʊθ
ˌəʊp(ə)nˈmaʊθ
AI
Tập phát âm
01
Há miệng.
Open-mouthed.
Ví dụ