Bản dịch của từ Open verse trong tiếng Việt
Open verse
Noun [U/C]

Open verse(Noun)
ˈəʊpən vˈɜːs
ˈoʊpən ˈvɝs
Ví dụ
02
Một loại thơ cho phép linh hoạt hơn trong cách thể hiện và phong cách.
A type of verse that allows for greater flexibility in expression and styles
Ví dụ
03
Hình thức thơ ca đặc trưng bởi dòng tự do và thiếu đi các ràng buộc truyền thống.
Poetic form characterized by free verse and a lack of traditional constraints
Ví dụ
