Bản dịch của từ Openness trong tiếng Việt

Openness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Openness(Noun)

ˈuːpənnəs
ˈupənəs
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ