Bản dịch của từ Opens up trong tiếng Việt

Opens up

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Opens up(Verb)

ˈəʊpənz ˈʌp
ˈoʊpənz ˈəp
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ