Bản dịch của từ Operating budget trong tiếng Việt
Operating budget

Operating budget(Idiom)
Ngân sách thường bao gồm tất cả các chi phí liên tục mà một tổ chức cần để duy trì hoạt động.
A budget that typically includes all ongoing expenses an organization needs to maintain its operations.
Công cụ quản lý hiệu quả các nguồn tài chính của một doanh nghiệp hoặc tổ chức.
A tool for managing the financial resources of a business or organization effectively.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Ngân sách hoạt động (operating budget) là kế hoạch tài chính chi tiết nhằm xác định và quản lý chi phí hàng ngày của một tổ chức trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một năm. Ngân sách này bao gồm các khoản chi cho nhân sự, vật liệu, dịch vụ và các chi phí khác cần thiết cho vận hành. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ này có ý nghĩa tương tự và không có sự khác biệt về cách sử dụng hay viết.
Thuật ngữ "operating budget" có nguồn gốc từ từ "operate" trong tiếng Latin, "operari", có nghĩa là "hành động" hoặc "thực hiện". Sự tạo thành từ "budget" đến từ tiếng Pháp "budget" - một chiếc túi gấm mà người ta đựng tiền, từ đó phát triển thành khái niệm tài chính. Kết hợp lại, "operating budget" đề cập đến kế hoạch tài chính nhằm điều hành một tổ chức, phản ánh chi tiêu và doanh thu cần thiết để duy trì hoạt động hàng ngày.
Ngân sách hoạt động (operating budget) là thuật ngữ thường gặp trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi thí sinh có thể thấy các tài liệu tài chính hoặc để thảo luận về kế hoạch tài chính của tổ chức. Thuật ngữ này còn xuất hiện trong ngữ cảnh kinh doanh và quản lý tài chính, liên quan đến việc lập kế hoạch chi tiêu và thu nhập hàng năm của doanh nghiệp. Cụ thể, ngân sách hoạt động thường được sử dụng để theo dõi hiệu quả tài chính và đánh giá khả năng thực hiện mục tiêu kinh doanh.
Ngân sách hoạt động (operating budget) là kế hoạch tài chính chi tiết nhằm xác định và quản lý chi phí hàng ngày của một tổ chức trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một năm. Ngân sách này bao gồm các khoản chi cho nhân sự, vật liệu, dịch vụ và các chi phí khác cần thiết cho vận hành. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ này có ý nghĩa tương tự và không có sự khác biệt về cách sử dụng hay viết.
Thuật ngữ "operating budget" có nguồn gốc từ từ "operate" trong tiếng Latin, "operari", có nghĩa là "hành động" hoặc "thực hiện". Sự tạo thành từ "budget" đến từ tiếng Pháp "budget" - một chiếc túi gấm mà người ta đựng tiền, từ đó phát triển thành khái niệm tài chính. Kết hợp lại, "operating budget" đề cập đến kế hoạch tài chính nhằm điều hành một tổ chức, phản ánh chi tiêu và doanh thu cần thiết để duy trì hoạt động hàng ngày.
Ngân sách hoạt động (operating budget) là thuật ngữ thường gặp trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi thí sinh có thể thấy các tài liệu tài chính hoặc để thảo luận về kế hoạch tài chính của tổ chức. Thuật ngữ này còn xuất hiện trong ngữ cảnh kinh doanh và quản lý tài chính, liên quan đến việc lập kế hoạch chi tiêu và thu nhập hàng năm của doanh nghiệp. Cụ thể, ngân sách hoạt động thường được sử dụng để theo dõi hiệu quả tài chính và đánh giá khả năng thực hiện mục tiêu kinh doanh.
