Bản dịch của từ Operational systems trong tiếng Việt

Operational systems

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Operational systems(Noun)

ˌɒpərˈeɪʃənəl sˈɪstəmz
ˌɑpɝˈeɪʃənəɫ ˈsɪstəmz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ