Anh - Việt

Bản dịch của từ Optative mood trong tiếng Việt

optative mood

NounIdiom

optative mood (Noun)

/ˈɑptətɨv mˈud/
/ˈɑptətɨv mˈud/
AI

Nghĩa 01 · Một dạng thể (mood) trong ngữ pháp dùng để diễn đạt ước muốn, mong ước hoặc nguyện cầu (ví dụ: “Giá mà anh đến” — thể hiện mong muốn).

Một dạng thể (mood) trong ngữ pháp dùng để diễn đạt ước muốn, mong ước hoặc nguyện cầu (ví dụ: “Giá mà anh đến” — thể hiện mong muốn).

a mood that expresses wishes or desires.

Ví dụ
Trong trạng thái ước muốn, chúng ta bày tỏ ước mơ cho xã hội tốt đẹp hơn.In the optative mood, we express our wishes for a better society.
Nhiều người không hiểu trạng thái ước muốn trong ngữ pháp tiếng Anh.Many do not understand the optative mood in English grammar.

optative mood (Idiom)

AI

Nghĩa 01 · Thể ước muốn (một dạng thức động từ được dùng để diễn tả ước muốn, nguyện vọng hoặc lời cầu chúc).

Thể ước muốn (một dạng thức động từ được dùng để diễn tả ước muốn, nguyện vọng hoặc lời cầu chúc).

optative mood.

Ví dụ
Nhiều ngôn ngữ diễn đạt ước muốn trong thể mong muốn, như tiếng Hy Lạp.Many languages express wishes in the optative mood, like Greek.
Tiếng Anh không có thể mong muốn cụ thể để diễn đạt ước muốn.English does not have a specific optative mood for expressing wishes.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh