Bản dịch của từ Optimizer trong tiếng Việt
Optimizer
Noun [U/C]

Optimizer(Noun)
ˈɒptɪmˌaɪzɐ
ˈɑptəˌmaɪzɝ
Ví dụ
02
Một chương trình tính toán hoặc thuật toán cải thiện hiệu suất bằng cách điều chỉnh các tham số.
A computational program or algorithm that improves performance through adjusting parameters
Ví dụ
