Bản dịch của từ Or trong tiếng Việt

Or

Conjunction
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Or(Conjunction)

ɔːr
ɔːr
ər
ɚ
01

Từ nối dùng để đưa ra lựa chọn giữa hai hay nhiều khả năng; có nghĩa là “hoặc”. Dùng khi muốn nói một trong các phương án có thể được chọn.

Or.

或者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên từ dùng để nối hai tên, từ hoặc cụm từ có cùng giá trị hoặc là lựa chọn thay thế cho nhau (ví dụ: A hoặc B).

Connects two equivalent names.

连接两个同等的名称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Liên từ dùng để nối hai lựa chọn, chỉ rằng một trong hai (hoặc cả hai, tùy ngữ cảnh) là khả năng đúng. Dùng khi nói có hai khả năng thay thế nhau.

Counts the elements before and after as two possibilities.

连接两个选择的词

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Trong logic, “or” là phép toán nối hai mệnh đề hay giá trị đúng/sai, biểu thị “hoặc” — nghĩa là ít nhất một trong hai là đúng. Có hai dạng: “hoặc bao gồm” (inclusive or) cho phép cả hai đúng cùng lúc, và “hoặc loại trừ” (exclusive or) nghĩa là đúng đúng một trong hai, không cùng lúc.

(logic) An operator denoting the disjunction of two propositions or truth values. There are two forms, the inclusive or and the exclusive or.

逻辑中的“或”,表示两个命题的选择关系。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh