Bản dịch của từ Oral exam trong tiếng Việt

Oral exam

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oral exam(Noun)

ˈɔːrəl ˈɛksəm
ˈɔrəɫ ˈɛksəm
01

Một kỳ thi trong đó thí sinh nói thay vì viết câu trả lời của mình.

It's an exam where candidates speak rather than write their answers.

这是一场考生只用口说而不用书写作答的考试。

Ví dụ
02

Một bài kiểm tra chính thức để đánh giá kiến thức hoặc hiểu biết của sinh viên qua các câu hỏi nói.

An official exam that assesses students' knowledge or understanding through oral questions.

通过口头提问检验学生知识或理解程度的正式考试

Ví dụ
03

Phương pháp đánh giá dựa trên câu trả lời bằng miệng đối với các câu hỏi do giám khảo đặt ra.

It is an assessment method that involves answering questions orally posed by the examiner.

一种通过口头回答考官提问来进行评估的方法

Ví dụ