Bản dịch của từ Oral examination trong tiếng Việt
Oral examination

Oral examination(Noun)
Một kỳ kiểm tra bằng lời nói (thi nói), nơi người học trả lời câu hỏi hoặc trình bày ý kiến trực tiếp bằng miệng — thường dùng trong bối cảnh học thuật như thi tốt nghiệp, bảo vệ luận án hoặc kiểm tra miệng trên lớp.
A spoken test or assessment especially in an academic context.
口头考试
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Kỳ thi miệng" hay "oral examination" là một hình thức đánh giá học liệu, trong đó thí sinh trình bày và bảo vệ kiến thức của mình trước hội đồng giám khảo. Hình thức này thường được áp dụng trong các chương trình giáo dục đại học và sau đại học. Quy trình đánh giá có thể bao gồm các câu hỏi trực tiếp và phản hồi từ giám khảo. Tại Anh (British English) và Mỹ (American English), cách diễn đạt và sử dụng từ này tương tự nhau, nhưng có thể khác biệt về cách phát âm và một số ngữ cảnh sử dụng trong thực tiễn giáo dục.
Từ "oral" có nguồn gốc từ tiếng Latin "oralis", xuất phát từ "os", có nghĩa là "miệng". Nguyên thủy, thuật ngữ này chỉ liên quan đến những gì diễn ra bằng lời nói hoặc thông qua giao tiếp bằng miệng. Trong bối cảnh giáo dục, "oral examination" (kỳ thi miệng) đề cập đến hình thức đánh giá mà thí sinh phải trả lời các câu hỏi bằng lời nói, phản ánh khả năng diễn đạt và hiểu biết sâu sắc về chủ đề. Sự chuyển biến từ ngữ nghĩa ban đầu của "oral" đến hiện tại vẫn giữ vững tính chất liên quan đến việc giao tiếp bằng lời nói.
Cụm từ "oral examination" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking, nơi thí sinh thường phải tham gia vào các bài đánh giá nói. Ngoài ra, cụm từ này cũng thường được gặp trong ngữ cảnh giáo dục, đặc biệt là trong các kỳ thi, phỏng vấn học thuật, hoặc trong các lĩnh vực nghề nghiệp yêu cầu đánh giá khả năng giao tiếp. Sự phổ biến của cụm từ này phản ánh tầm quan trọng của kỹ năng nói trong nhiều tình huống diễn đạt và học thuật.
"Kỳ thi miệng" hay "oral examination" là một hình thức đánh giá học liệu, trong đó thí sinh trình bày và bảo vệ kiến thức của mình trước hội đồng giám khảo. Hình thức này thường được áp dụng trong các chương trình giáo dục đại học và sau đại học. Quy trình đánh giá có thể bao gồm các câu hỏi trực tiếp và phản hồi từ giám khảo. Tại Anh (British English) và Mỹ (American English), cách diễn đạt và sử dụng từ này tương tự nhau, nhưng có thể khác biệt về cách phát âm và một số ngữ cảnh sử dụng trong thực tiễn giáo dục.
Từ "oral" có nguồn gốc từ tiếng Latin "oralis", xuất phát từ "os", có nghĩa là "miệng". Nguyên thủy, thuật ngữ này chỉ liên quan đến những gì diễn ra bằng lời nói hoặc thông qua giao tiếp bằng miệng. Trong bối cảnh giáo dục, "oral examination" (kỳ thi miệng) đề cập đến hình thức đánh giá mà thí sinh phải trả lời các câu hỏi bằng lời nói, phản ánh khả năng diễn đạt và hiểu biết sâu sắc về chủ đề. Sự chuyển biến từ ngữ nghĩa ban đầu của "oral" đến hiện tại vẫn giữ vững tính chất liên quan đến việc giao tiếp bằng lời nói.
Cụm từ "oral examination" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking, nơi thí sinh thường phải tham gia vào các bài đánh giá nói. Ngoài ra, cụm từ này cũng thường được gặp trong ngữ cảnh giáo dục, đặc biệt là trong các kỳ thi, phỏng vấn học thuật, hoặc trong các lĩnh vực nghề nghiệp yêu cầu đánh giá khả năng giao tiếp. Sự phổ biến của cụm từ này phản ánh tầm quan trọng của kỹ năng nói trong nhiều tình huống diễn đạt và học thuật.
