Bản dịch của từ Oral examination trong tiếng Việt

Oral examination

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oral examination(Noun)

ˈoʊɹl ɪgzæmənˈeɪʃn
ˈoʊɹl ɪgzæmənˈeɪʃn
01

Một kỳ kiểm tra bằng lời nói (thi nói), nơi người học trả lời câu hỏi hoặc trình bày ý kiến trực tiếp bằng miệng — thường dùng trong bối cảnh học thuật như thi tốt nghiệp, bảo vệ luận án hoặc kiểm tra miệng trên lớp.

A spoken test or assessment especially in an academic context.

口头考试

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Oral examination(Adjective)

ˈoʊɹl ɪgzæmənˈeɪʃn
ˈoʊɹl ɪgzæmənˈeɪʃn
01

Thuộc miệng hoặc liên quan đến nói (thay vì viết). Dùng để chỉ những thứ thực hiện bằng cách nói hoặc xảy ra trong miệng.

Relating to the mouth or spoken rather than written.

与口腔或口语相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh