Bản dịch của từ Orange colors trong tiếng Việt

Orange colors

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Orange colors(Noun)

ɔːrˈeɪndʒ kˈəʊləz
ɔˈreɪndʒ ˈkoʊɫɝz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ