orangutan
Noun
orangutan (Noun)
/ɔɹˈæŋətɑn/
/ɔɹˈæŋətæn/
AI
Ví dụ
Loài khi con người thường sống nhiều thời gian trên cây.The orangutan spends most of its time in trees.
Orangutans sinh sống ở Borneo và Sumatra.Orangutans are native to Borneo and Sumatra.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "orangutan" chỉ đến một loài linh trưởng lớn thuộc họ Hominidae, chủ yếu sống trong rừng nhiệt đới của Borneo và Sumatra. Chúng nổi bật với bộ lông màu đỏ cam, trí thông minh cao và khả năng giao tiếp phong phú. Trong tiếng Anh, "orangutan" được sử dụng đồng nhất giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, về phát âm, có thể có sự khác biệt nhẹ ở từng khu vực.