Bản dịch của từ Oratorio trong tiếng Việt
Oratorio

Oratorio (Noun)
Một tác phẩm âm nhạc lớn (thường có cốt truyện) cho dàn nhạc và giọng hát, thường mang chủ đề tôn giáo hoặc thiêng liêng, được trình bày không có trang phục diễn, bối cảnh hay hành động như kịch. Ví dụ nổi tiếng: Oratorio Giáng sinh của Bach, Messiah của Handel, The Creation của Haydn.
A largescale usually narrative musical work for orchestra and voices typically on a sacred theme performed without costume scenery or action Wellknown examples include Bachs Christmas Oratorio Handels Messiah and Haydns The Creation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Oratorio là một thể loại âm nhạc tranh biện mang tính tôn giáo, thường được biểu diễn bởi dàn hợp xướng, dàn nhạc và các ca sĩ solo, không có sự hỗ trợ của kịch bản hay diễn xuất. Đặc điểm chính của oratorio là sự kết hợp giữa âm nhạc và văn học, kể lại các câu chuyện tôn giáo, thường là từ Kinh Thánh. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự ở cả tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa hay cách sử dụng.
Oratorio là một thể loại âm nhạc tranh biện mang tính tôn giáo, thường được biểu diễn bởi dàn hợp xướng, dàn nhạc và các ca sĩ solo, không có sự hỗ trợ của kịch bản hay diễn xuất. Đặc điểm chính của oratorio là sự kết hợp giữa âm nhạc và văn học, kể lại các câu chuyện tôn giáo, thường là từ Kinh Thánh. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự ở cả tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa hay cách sử dụng.
