Bản dịch của từ Orchestra conductor trong tiếng Việt

Orchestra conductor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Orchestra conductor(Noun)

ɔːkˈɛstrɐ kəndˈʌktɐ
ˈɔrkɪstrə ˈkɑnˈdəktɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ