Bản dịch của từ Order system trong tiếng Việt

Order system

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Order system(Phrase)

ˈɔːdɐ sˈɪstəm
ˈɔrdɝ ˈsɪstəm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ