Bản dịch của từ Ordering ease trong tiếng Việt
Ordering ease
Noun [U/C]

Ordering ease(Noun)
ˈɔɹdɚɨŋ ˈiz
ˈɔɹdɚɨŋ ˈiz
Ví dụ
02
Mức độ thoải mái hoặc đơn giản trong việc có được hoặc sử dụng thứ gì đó, đặc biệt là trong một hệ thống hoặc quy trình.
A level of comfort or simplicity in obtaining or using something, especially in a system or process.
Ví dụ
03
Chất lượng của việc dễ dàng sắp xếp hoặc quản lý, đặc biệt trong các ngữ cảnh về logistics hoặc tổ chức.
The quality of being easy to arrange or manage, particularly in contexts of logistics or organization.
Ví dụ
