Bản dịch của từ Ordering ease trong tiếng Việt

Ordering ease

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ordering ease(Noun)

ˈɔɹdɚɨŋ ˈiz
ˈɔɹdɚɨŋ ˈiz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ