Bản dịch của từ Ordering ease trong tiếng Việt
Ordering ease
Noun [U/C]

Ordering ease (Noun)
ˈɔɹdɚɨŋ ˈiz
ˈɔɹdɚɨŋ ˈiz
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Mức độ thoải mái hoặc đơn giản trong việc có được hoặc sử dụng thứ gì đó, đặc biệt là trong một hệ thống hoặc quy trình.
A level of comfort or simplicity in obtaining or using something, especially in a system or process.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Chất lượng của việc dễ dàng sắp xếp hoặc quản lý, đặc biệt trong các ngữ cảnh về logistics hoặc tổ chức.
The quality of being easy to arrange or manage, particularly in contexts of logistics or organization.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Ordering ease
Không có idiom phù hợp