orderliness
orderliness (Noun)
Nghĩa 01
Tình trạng gọn gàng, ngăn nắp và có trật tự theo một sắp xếp hợp lý, có hệ thống.
The fact of having a regular proper and systematic arrangement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của orderliness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
orderliness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính trật tự (orderliness) ám chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc tổ chức một cách rõ ràng và hợp lý, cho phép tạo ra sự hiệu quả trong hoạt động và giao tiếp. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ tâm lý học cho đến quản trị. Trong tiếng Anh Mỹ, "orderliness" thường được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng đôi khi thay thế bằng các từ như "tidiness" để nhấn mạnh mặt trực quan.