Bản dịch của từ Orderliness trong tiếng Việt

Orderliness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Orderliness(Noun)

ˈɔː.dəl.i.nəs
ˈɔːr.dɚ.li.nəs
01

Hành vi có trật tự, ngăn nắp và tuân thủ quy tắc; cách cư xử gọn gàng, có kỷ luật để giữ mọi thứ ổn định và có tổ chức.

Orderly behaviour.

Ví dụ
02

Tình trạng gọn gàng, ngăn nắp và có trật tự theo một sắp xếp hợp lý, có hệ thống.

The fact of having a regular proper and systematic arrangement.

Ví dụ

Dạng danh từ của Orderliness (Noun)

SingularPlural

Orderliness

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ