Bản dịch của từ Organic matter decay trong tiếng Việt

Organic matter decay

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Organic matter decay(Noun)

ɔːɡˈænɪk mˈætɐ dɪkˈeɪ
ɔrˈɡænɪk ˈmætɝ ˈdɛkeɪ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ