Bản dịch của từ Organization development trong tiếng Việt

Organization development

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Organization development(Noun)

ˌɔɹɡənəzˈeɪʃən dɨvˈɛləpmənt
ˌɔɹɡənəzˈeɪʃən dɨvˈɛləpmənt
01

Một cách tiếp cận có hệ thống để cải thiện hiệu quả của một tổ chức thông qua thay đổi có kế hoạch.

A systematic approach to improve the effectiveness of an organization through planned change.

Ví dụ
02

Nghiên cứu và thực hành việc thúc đẩy việc học và hiệu suất trong một tổ chức.

The study and practice of facilitating learning and performance within an organization.

Ví dụ
03

Một lĩnh vực nghiên cứu tập trung vào sự phát triển của các tổ chức và khả năng thay đổi và thích ứng của chúng.

A field of study that focuses on the development of organizations and their capacity to change and adapt.

Ví dụ