ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Organize a party trong tiếng Việt
Organize a party
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Organize a party
(
Phrase
)
ˈɔːɡɐnˌaɪz ˈɑː pˈɑːti
ˈɔrɡəˌnaɪz ˈɑ ˈpɑrti
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ