organized
organized (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả một người có thói quen sắp xếp, quản lý công việc và đồ đạc một cách hiệu quả, ngăn nắp và có kế hoạch.
of a person Characterised by efficient organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(adj) Được tổ chức theo nghiệp đoàn; thuộc về hoặc có liên kết với công đoàn/đoàn thể lao động.
Unionized.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của organized (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
organized đã tổ chức | more organized có tổ chức hơn | most organized có tổ chức nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "organized" (tổ chức) thường được sử dụng để mô tả trạng thái của một đối tượng hoặc một hệ thống được sắp xếp một cách có hệ thống và khoa học. Trong tiếng Anh, phiên bản Anh (British English) và Mỹ (American English) của từ này chưa có sự khác biệt nổi bật về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "organized" có thể chỉ sự sắp xếp nội bộ trong một tổ chức (như công ty, nhóm) hoặc mô tả cách thức phân loại thông tin.