Anh - Việt

Bản dịch của từ Organized trong tiếng Việt

organized

Adjective

organized (Adjective)

/ˈɔɹgənaɪzd/
/ˈɔɹgənaɪzd/
AI

Nghĩa 01

Mô tả một người có thói quen sắp xếp, quản lý công việc và đồ đạc một cách hiệu quả, ngăn nắp và có kế hoạch.

of a person Characterised by efficient organization.

Ví dụ
Cô ấy rất có tổ chức, luôn theo dõi công việc của mình.She is very organized, always keeping track of her tasks.
Anh ấy không có tổ chức, thường quên hạn chót quan trọng.He is not organized, often forgetting important deadlines.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Được sắp xếp, bố trí gọn gàng và có trật tự; mọi thứ ở đúng chỗ, dễ tìm và ngăn nắp.

of things or settings Having been organized in good order.

Ví dụ
Ghi chú được tổ chức giúp cô ấy đỗ kỳ thi viết IELTS.Her organized notes helped her ace the IELTS writing test.
Anh ấy gặp khó khăn trong kỳ thi nói vì suy nghĩ lộn xộn.He struggled in the speaking test due to his disorganized thoughts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(adj) Được tổ chức theo nghiệp đoàn; thuộc về hoặc có liên kết với công đoàn/đoàn thể lao động.

Unionized.

Ví dụ
Nhóm công nhân tổ chức đòi điều kiện làm việc tốt hơn.The organized group of workers demanded better working conditions.
Cô ấy không tham gia vào bất kỳ phong trào tổ chức nào để thay đổi xã hội.She was not part of any organized movement for social change.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của organized (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

organized

đã tổ chức

more organized

có tổ chức hơn

most organized

có tổ chức nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh