Bản dịch của từ Organized rules trong tiếng Việt

Organized rules

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Organized rules(Noun)

ˈɔːɡənˌaɪzd ʒˈuːlz
ˈɔrɡəˌnaɪzd ˈruɫz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ