Bản dịch của từ Original calculations trong tiếng Việt
Original calculations
Phrase

Original calculations(Phrase)
ərˈɪdʒɪnəl kˌælkjʊlˈeɪʃənz
ɝˈɪdʒənəɫ ˌkæɫkjəˈɫeɪʃənz
01
Bộ tính toán đầu tiên được thực hiện trước khi có bất kỳ điều chỉnh nào
The initial set of operations is performed before making adjustments.
这是在做任何调整之前的初步计算结果
Ví dụ
Ví dụ
03
Ước tính ban đầu hoặc số liệu dùng để phân tích tiếp theo
Initial estimates or figures are used for further analysis.
初步的估算或数据显示,后续分析将依赖这些数据。
Ví dụ
