Bản dịch của từ Original intelligence trong tiếng Việt

Original intelligence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Original intelligence(Noun)

ərˈɪdʒɪnəl ɪntˈɛlɪdʒəns
ɝˈɪdʒənəɫ ˌɪnˈtɛɫɪdʒəns
01

Khả năng tinh thần vốn có hoặc cơ bản

Innate or fundamental psychological capacity

天生或基本的心理能力

Ví dụ
02

Khả năng tư duy, hiểu biết, học hỏi và vận dụng kiến thức

The ability to think, comprehend, learn, and apply knowledge.

思考、理解、学习以及运用知识的能力

Ví dụ
03

Khả năng sáng tạo và giải quyết vấn đề độc đáo của con người

Humans have a unique ability to innovate and problem-solve.

人类在创新和解决问题方面具有独特的能力

Ví dụ