Bản dịch của từ Original jurisdiction trong tiếng Việt
Original jurisdiction
Noun [U/C]

Original jurisdiction(Noun)
əɹˈɪdʒənl dʒʊɹɪsdˈɪkʃn
əɹˈɪdʒənl dʒʊɹɪsdˈɪkʃn
Ví dụ
02
Quyền ra quyết định pháp lý trong một trường hợp cụ thể trước khi bất kỳ tòa án nào khác có cơ hội làm như vậy.
The power to make a legal decision in a particular case before any other court has the opportunity to do so.
Ví dụ
