Anh - Việt

Bản dịch của từ Original jurisdiction trong tiếng Việt

original jurisdiction

Noun

original jurisdiction (Noun)

/əɹˈɪdʒənl dʒʊɹɪsdˈɪkʃn/
/əɹˈɪdʒənl dʒʊɹɪsdˈɪkʃn/
AI

Nghĩa 01

Quyền lực của một tòa án để xét xử một vụ án lần đầu tiên, trái ngược với quyền xét xử phúc thẩm.

The authority of a court to hear a case for the first time, as opposed to appellate jurisdiction.

Ví dụ
Tòa án Tối cao có quyền tài phán gốc trong một số vụ án về quyền xã hội.The Supreme Court has original jurisdiction in some social rights cases.
Tòa án địa phương không có quyền tài phán gốc đối với các vấn đề xã hội liên bang.Local courts do not have original jurisdiction over federal social issues.

Nghĩa 02

Quyền ra quyết định pháp lý trong một trường hợp cụ thể trước khi bất kỳ tòa án nào khác có cơ hội làm như vậy.

The power to make a legal decision in a particular case before any other court has the opportunity to do so.

Ví dụ
Tòa án Tối cao có thẩm quyền ban đầu trong các vụ án hiến pháp.The Supreme Court has original jurisdiction in constitutional cases first.
Tòa án địa phương không có thẩm quyền ban đầu đối với tội phạm liên bang.Local courts do not have original jurisdiction over federal crimes.

Nghĩa 03

Khả năng của một tòa án để xét xử các loại vụ án nhất định được chỉ định rõ ràng bởi luật.

A court's ability to hear certain types of cases that are specifically designated by law.

Ví dụ
Tòa án Tối cao có quyền tài phán gốc đối với các tranh chấp giữa các bang.The Supreme Court has original jurisdiction over disputes between states.
Tòa án địa phương không có quyền tài phán gốc trong các vụ phúc lợi xã hội liên bang.Local courts do not have original jurisdiction in federal social welfare cases.