Bản dịch của từ Original position trong tiếng Việt
Original position

Original position(Noun)
Tình trạng ban đầu hoặc hoàn cảnh của một thứ gì đó trước khi có sự chỉnh sửa hoặc thay đổi xảy ra.
The initial state or circumstances of something before any modifications or changes are made.
原始状态或某事物在发生任何修改或变化之前的情境
Một tình huống giả định trong đó mọi người xác định các nguyên tắc công bằng đứng sau một chiếc màn che mờ ảo.
A hypothetical scenario where individuals define principles of justice behind a veil of ignorance.
一个假设情境,人在“无知之幕”背后制定正义原则。
Khái niệm nền tảng trong triết học chính trị và đạo đức, thường liên kết với John Rawls.
A fundamental concept in political philosophy and ethics, often associated with John Rawls.
这是政治哲学和伦理学中的一个基础概念,通常与约翰·罗尔斯联系在一起。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "original position" thường được sử dụng trong triết học chính trị, đặc biệt là trong lý thuyết công bằng của John Rawls. Nó đề cập đến một trạng thái tưởng tượng mà các cá nhân đưa ra các nguyên tắc công bằng mà không bị ảnh hưởng bởi vị trí xã hội hay sự bất bình đẳng. Từ này không có phiên bản khác nhau trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể được dịch sang tiếng Việt là "vị trí ban đầu".
Thuật ngữ "original position" thường được sử dụng trong triết học chính trị, đặc biệt là trong lý thuyết công bằng của John Rawls. Nó đề cập đến một trạng thái tưởng tượng mà các cá nhân đưa ra các nguyên tắc công bằng mà không bị ảnh hưởng bởi vị trí xã hội hay sự bất bình đẳng. Từ này không có phiên bản khác nhau trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể được dịch sang tiếng Việt là "vị trí ban đầu".
