Anh - Việt

Bản dịch của từ Original position trong tiếng Việt

original position

Noun

original position (Noun)

/ɚˈɪdʒənəl pəzˈɪʃən/
/ɚˈɪdʒənəl pəzˈɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Một tình huống giả thuyết trong đó các cá nhân xác định các nguyên tắc công lý dưới một lớp màn của sự ngu dốt.

A hypothetical situation in which individuals determine the principles of justice behind a veil of ignorance.

Ví dụ
Vị trí nguyên bản đảm bảo sự công bằng trong các cuộc thảo luận về công lý xã hội.The original position ensures fairness in social justice discussions.
Vị trí nguyên bản không cho phép thiên lệch trong các quy trình ra quyết định.The original position does not allow bias in decision-making processes.

Nghĩa 02

Trạng thái ban đầu hoặc hoàn cảnh của một cái gì đó trước khi có sự sửa đổi hoặc thay đổi.

The initial state or circumstance of something before modifications or changes occur.

Ví dụ
Trong vị trí ban đầu, xã hội đánh giá cao cộng đồng hơn thành công cá nhân.In the original position, society valued community over individual success.
Vị trí ban đầu của các gia đình đã thay đổi đáng kể theo năm tháng.The original position of families has changed significantly over the years.

Nghĩa 03

Một khái niệm cơ bản trong triết lý chính trị và đạo đức, thường được liên kết với John Rawls.

A foundational concept in political philosophy and ethics, often associated with John Rawls.

Ví dụ
John Rawls đã thảo luận về vị trí nguyên bản trong cuốn sách 'Lý thuyết về công lý.'John Rawls discussed the original position in his book, 'A Theory of Justice.'
Vị trí nguyên bản không đảm bảo sự bình đẳng cho tất cả mọi người trong xã hội.The original position does not guarantee equality for all individuals in society.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh