Bản dịch của từ Original position trong tiếng Việt

Original position

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Original position(Noun)

ɚˈɪdʒənəl pəzˈɪʃən
ɚˈɪdʒənəl pəzˈɪʃən
01

Một tình huống giả định trong đó mọi người xác định các nguyên tắc công bằng dựa trên một chiếc khăn sợ hãi không biết mình sẽ là ai.

A hypothetical scenario where individuals determine principles of justice behind a veil of ignorance.

一个假想的情境,人在无知之幕后设定正义原则。

Ví dụ
02

Tình trạng ban đầu hoặc hoàn cảnh của một vật trước khi có sự chỉnh sửa hay thay đổi nào xảy ra.

The initial state or circumstances of something before any modifications or changes are made.

这是某事在被修改或改变之前的最初状态或环境。

Ví dụ
03

Một khái niệm cơ bản trong triết học chính trị và đạo đức, thường liên quan đến John Rawls.

A fundamental concept in political philosophy and ethics, often associated with John Rawls.

这是政治哲学和伦理学中的一个基础概念,常与约翰·罗尔斯联系在一起。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh