origins
Noun
origins (Noun)
/ˈɔɹədʒɪnz/
/ˈɔɹədʒɪnz/
AI
Ví dụ
Nguồn gốc của mạng xã hội bắt đầu từ những năm 2000.The origins of social media date back to the early 2000s.
Nguồn gốc của nhiều vấn đề xã hội vẫn chưa rõ ràng với các nhà nghiên cứu.The origins of many social issues remain unclear to researchers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều người nhập cư chia sẻ nguồn gốc của họ trong sự kiện cộng đồng ở New York.Many immigrants share their origins during community events in New York.
Nguồn gốc của gia đình tôi không được ghi chép rõ ràng trong lịch sử.The origins of my family are not well-documented in our history.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều người khám phá nguồn gốc gia đình để hiểu rõ di sản của mình.Many people explore their family origins to understand their heritage better.
Cô ấy không biết nguồn gốc gia đình mình ngoài ông bà.She does not know her family's origins beyond her grandparents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của origins (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
origin | origins |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "origins" có nghĩa là nguồn gốc, khởi điểm, hoặc điểm bắt đầu của một sự việc, hiện tượng. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng để chỉ các yếu tố cấu thành dẫn đến sự hình thành một đối tượng hay khái niệm. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, khi phát âm, người Anh có thể nhấn mạnh âm "i" hơn so với người Mỹ. Trong ngữ cảnh học thuật, từ "origins" thường xuất hiện trong các nghiên cứu về văn hóa, ngôn ngữ, và lịch sử.